trần tạ

Học thuật
Thân thiện
trần tạ

Mọi người cùng nhau trần tạ sau bữa ăn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bày tỏ lòng tạ ơn: Hành động thể hiện sự cảm kích, biết ơn một cách chân thành trang trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi được cứu giúp, ông ấy đã đến trần tạ ân nhân. (Sau khi được cứu giúp, ông ấy đã đến bày tỏ lòng tạ ơn người đã giúp mình.)
    • Người dân trong làng trần tạ trước đền thờ một vụ mùa bội thu. (Người dân trong làng bày tỏ lòng tạ ơn trước đền thờ một vụ mùa bội thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trần tạ công ơn": bày tỏ lòng biết ơn đối với ân huệ, công lao đã nhận được.

    • Học trò về trường để trần tạ công ơn thầy . (Học trò về trường để bày tỏ lòng biết ơn công lao dạy dỗ của thầy .)
  • "trần tạ thần linh": thể hiện lòng biết ơn đối với các vị thần (thường trong ngữ cảnh tín ngưỡng, tôn giáo).

    • Lễ hội dịp để dân làng trần tạ thần linh đã phù hộ. (Lễ hội dịp để dân làng bày tỏ lòng biết ơn các vị thần đã phù hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tạ ơn (động từ): cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn (nghĩa tương đương, phổ biến hơn).

    • Chúng tôi xin chân thành tạ ơn sự giúp đỡ của quý vị. (Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của quý vị.)
  • Tri ân (động từ): ghi nhớ đền đáp ơn nghĩa (nhấn mạnh đến sự ghi nhớ đền đáp).

    • Buổi lễ tri ân các thầy giáo nhân ngày Nhà giáo. (Buổi lễ ghi nhớ đền đáp ơn nghĩa các thầy giáo nhân ngày Nhà giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cảm tạ: bày tỏ lòng cảm kích, biết ơn (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo).
  • Báo ơn: đền đáp, trả ơn (nhấn mạnh vào hành động đền đáp cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • Ăn quả nhớ kẻ trồng cây: (Thành ngữ) Nhắc nhở phải biết ơn người đã tạo ra thành quả mình hưởng thụ. Tinh thần này gần với việc "trần tạ".

    • Câu thành ngữ "ăn quả nhớ kẻ trồng cây" dạy chúng ta phải biết trần tạ công lao của tiền nhân. (Câu thành ngữ "ăn quả nhớ kẻ trồng cây" dạy chúng ta phải biết bày tỏ lòng biết ơn công lao của tiền nhân.)
  • Uống nước nhớ nguồn: (Thành ngữ) Nhớ ơn cội nguồn, gốc gác. Tinh thần biết ơn này cơ sở cho hành động "trần tạ".

    • Truyền thống "uống nước nhớ nguồn" thể hiện qua những nghi lễ trần tạ tổ tiên. (Truyền thống "uống nước nhớ nguồn" thể hiện qua những nghi lễ bày tỏ lòng biết ơn tổ tiên.)
trần tạ

Mọi người cùng nhau trần tạ sau bữa ăn.

  1. Bày tỏ lòng tạ ơn

Từ chứa "trần tạ"